조사
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điều tra” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
조사 nghĩa là sự điều tra, cuộc điều tra, trợ từ, tiểu từ.
Nghĩa của 조사
Danh từ
調査 · ĐIỀU TRA- Sự điều tra, cuộc điều tra.
Danh từ
助詞 · TRỢ TỪ- Trợ từ, tiểu từ.
- Hậu giới từ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 조사
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 調査 — investigation; examination
- Danh từ 助詞 — particle; postposition
- Danh từ 照射 — exposure to light; irradiation
- Danh từ 弔詞 — eulogy; words of condolence
- Danh từ 措辭 — wording; phraseology
- Danh từ 早死 — premature death; untimely death
- Danh từ 助辭 — synonym of 어조사(語助辭) (eojosa, “Classical Chinese grammatical particle”)
- Danh từ 祖師 — founder (of a school of learning, or sect of Buddhism or Daoism)
Câu hỏi thường gặp
조사 nghĩa là gì?
조사 (danh từ) nghĩa là sự điều tra, cuộc điều tra, trợ từ, tiểu từ.
조사 đọc thế nào?
조사 đọc là josa (romaja), IPA [t͡ɕo̞sʰa̠].
Âm Hán Việt của 조사 là gì?
조사 viết bằng chữ Hán là 調査, âm Hán Việt "điều tra". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "điều tra" trong tiếng Việt.