TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조사

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
josa [t͡ɕo̞sʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 調査 ĐIỀU TRA 調 điều·査 tra

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điều tra” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

조사 nghĩa là sự điều tra, cuộc điều tra, trợ từ, tiểu từ.

Nghĩa của 조사

Danh từ

調査 · ĐIỀU TRA
  1. Sự điều tra, cuộc điều tra.

Danh từ

助詞 · TRỢ TỪ
  1. Trợ từ, tiểu từ.
  2. Hậu giới từ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 조사

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 調査 — investigation; examination
  • Danh từ 助詞 — particle; postposition
  • Danh từ 照射 — exposure to light; irradiation
  • Danh từ 弔詞 — eulogy; words of condolence
  • Danh từ 措辭 — wording; phraseology
  • Danh từ 早死 — premature death; untimely death
  • Danh từ 助辭 — synonym of 어조사(語助辭) (eojosa, “Classical Chinese grammatical particle”)
  • Danh từ 祖師 — founder (of a school of learning, or sect of Buddhism or Daoism)

Câu hỏi thường gặp

조사 nghĩa là gì?

조사 (danh từ) nghĩa là sự điều tra, cuộc điều tra, trợ từ, tiểu từ.

조사 đọc thế nào?

조사 đọc là josa (romaja), IPA [t͡ɕo̞sʰa̠].

Âm Hán Việt của 조사 là gì?

조사 viết bằng chữ Hán là 調査, âm Hán Việt "điều tra". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "điều tra" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.