TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조사관

josagwan [t͡ɕo̞sʰa̠ɡwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 調査官

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

조사관 nghĩa là người điều tra.

Nghĩa của 조사관

Danh từ

  1. Người điều tra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 調査官 — examiner, investigator, inspector

Câu hỏi thường gặp

조사관 nghĩa là gì?

조사관 (danh từ) nghĩa là người điều tra.

조사관 đọc thế nào?

조사관 đọc là josagwan (romaja), IPA [t͡ɕo̞sʰa̠ɡwa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.