조사하다
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điều tra” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
조사하다 nghĩa là điều tra.
Nghĩa của 조사하다
Động từ
- Điều tra.
Cách chia của 조사하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 조사해요josahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 조사합니다josahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 조사해josahae |
| Quá khứ — lịch sự | 조사했어요josahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 조사했습니다josahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 조사하겠어요josahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 조사하고josahago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 조사하는josahaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 조사한다josahanda |
| Quá khứ — trần thuật | 조사했다josahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 조사합니까josahamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 조사하자josahaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 조사해라josahaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 조사합시오josahapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 조사해서josahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 조사하니까josahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 조사하지만josahajiman |
| "Nếu…" -면 | 조사하면josahamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 조사하려고josaharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 조사하기josahagi |
| Định ngữ quá khứ | 조사한josahan |
| Định ngữ tương lai | 조사할josahal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 調査하다 — to investigate, to examine; to conduct a survey
- Động từ 照射하다 — to irradiate
Câu hỏi thường gặp
조사하다 nghĩa là gì?
조사하다 (động từ) nghĩa là điều tra.
조사하다 đọc thế nào?
조사하다 đọc là josahada (romaja), IPA [t͡ɕo̞sʰa̠ɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 조사하다 là gì?
조사하다 viết bằng chữ Hán là 調査하다, âm Hán Việt "điều tra". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "điều tra" trong tiếng Việt.