TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조사하다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
josahada [t͡ɕo̞sʰa̠ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 調査하다 ĐIỀU TRA 調 điều·査 tra

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điều tra” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

조사하다 nghĩa là điều tra.

Nghĩa của 조사하다

Động từ

  1. Điều tra.

Cách chia của 조사하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn조사해요josahaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở조사합니다josahamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi조사해josahae
Quá khứ — lịch sự조사했어요josahaesseoyo
Quá khứ — trang trọng조사했습니다josahaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-조사하겠어요josahagesseoyo
Nối "và, rồi" -고조사하고josahago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ조사하는josahaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký조사한다josahanda
Quá khứ — trần thuật조사했다josahaetda
Câu hỏi trang trọng조사합니까josahamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자조사하자josahaja
Mệnh lệnh thân mật조사해라josahaera
Mệnh lệnh trang trọng조사합시오josahapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서조사해서josahaeseo
"Vì…" -니까조사하니까josahanikka
"…nhưng" -지만조사하지만josahajiman
"Nếu…" -면조사하면josahamyeon
Mục đích "để…" -려고조사하려고josaharyeogo
Danh từ hoá -기조사하기josahagi
Định ngữ quá khứ조사한josahan
Định ngữ tương lai조사할josahal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 調査하다 — to investigate, to examine; to conduct a survey
  • Động từ 照射하다 — to irradiate

Câu hỏi thường gặp

조사하다 nghĩa là gì?

조사하다 (động từ) nghĩa là điều tra.

조사하다 đọc thế nào?

조사하다 đọc là josahada (romaja), IPA [t͡ɕo̞sʰa̠ɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 조사하다 là gì?

조사하다 viết bằng chữ Hán là 調査하다, âm Hán Việt "điều tra". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "điều tra" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.