조산사
Lưu ý: âm Hán Việt “trợ sản sư” — nghĩa tiếng Việt khác: 조산사 nghĩa là bà đỡ, bà mụ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
조산사 nghĩa là bà đỡ, bà mụ.
Nghĩa của 조산사
Danh từ
- Bà đỡ, bà mụ, bà đỡ đẻ, nữ hộ sinh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 조산사
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 助產師 — midwife
Câu hỏi thường gặp
조산사 nghĩa là gì?
조산사 (danh từ) nghĩa là bà đỡ, bà mụ.
조산사 đọc thế nào?
조산사 đọc là josansa (romaja), IPA [ˈt͡ɕo̞(ː)sʰa̠nsʰa̠].
Âm Hán Việt của 조산사 là gì?
조산사 viết bằng chữ Hán là 助產師, âm Hán Việt "trợ sản sư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trợ sản sư" trong tiếng Việt — 조산사 nghĩa là bà đỡ, bà mụ.