TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조언

jo'eon [ˈt͡ɕo̞(ː)ʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 助言 TRỢ NGÔN 助 trợ·言 ngôn

Lưu ý: âm Hán Việt “trợ ngôn” — nghĩa tiếng Việt khác: 조언 nghĩa là lời khuyên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

조언 nghĩa là lời khuyên.

Nghĩa của 조언

Danh từ

  1. Lời khuyên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 조언

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 助言 — advice
  • Danh từ 繰言 — tedious talk; repetition; complaint
  • Danh từ 粗言 — rude language

Câu hỏi thường gặp

조언 nghĩa là gì?

조언 (danh từ) nghĩa là lời khuyên.

조언 đọc thế nào?

조언 đọc là jo'eon (romaja), IPA [ˈt͡ɕo̞(ː)ʌ̹n].

Âm Hán Việt của 조언 là gì?

조언 viết bằng chữ Hán là 助言, âm Hán Việt "trợ ngôn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trợ ngôn" trong tiếng Việt — 조언 nghĩa là lời khuyên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.