TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

권고

gwon'go [ˈkwɘ(ː)nɡo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 勸告 KHUYẾN CÁO 勸 khuyến·告 cáo

Lưu ý: âm Hán Việt “khuyến cáo” — nghĩa tiếng Việt khác: 권고 nghĩa là lời khuyên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

권고 nghĩa là lời khuyên.

Nghĩa của 권고

Danh từ

  1. Lời khuyên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 권고

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 勸告 — advice

Câu hỏi thường gặp

권고 nghĩa là gì?

권고 (danh từ) nghĩa là lời khuyên.

권고 đọc thế nào?

권고 đọc là gwon'go (romaja), IPA [ˈkwɘ(ː)nɡo̞].

Âm Hán Việt của 권고 là gì?

권고 viết bằng chữ Hán là 勸告, âm Hán Việt "khuyến cáo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khuyến cáo" trong tiếng Việt — 권고 nghĩa là lời khuyên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.