TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조작체계

jojakchegye [t͡ɕo̞d͡ʑa̠k̚t͡ɕʰe̞ɡje̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 操作體系 THAO TÁC THỂ HỆ 操 thao·作 tác·體 thể·系 hệ

Lưu ý: âm Hán Việt “thao tác thể hệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 조작체계 nghĩa là hệ điều hành. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

조작체계 nghĩa là hệ điều hành.

Nghĩa của 조작체계

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Hệ điều hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 操作體系 — operating system

Câu hỏi thường gặp

조작체계 nghĩa là gì?

조작체계 (danh từ) nghĩa là hệ điều hành.

조작체계 đọc thế nào?

조작체계 đọc là jojakchegye (romaja), IPA [t͡ɕo̞d͡ʑa̠k̚t͡ɕʰe̞ɡje̞].

Âm Hán Việt của 조작체계 là gì?

조작체계 viết bằng chữ Hán là 操作體系, âm Hán Việt "thao tác thể hệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thao tác thể hệ" trong tiếng Việt — 조작체계 nghĩa là hệ điều hành.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.