조작체계
Lưu ý: âm Hán Việt “thao tác thể hệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 조작체계 nghĩa là hệ điều hành. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
조작체계 nghĩa là hệ điều hành.
Nghĩa của 조작체계
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Hệ điều hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 操作體系 — operating system
Câu hỏi thường gặp
조작체계 nghĩa là gì?
조작체계 (danh từ) nghĩa là hệ điều hành.
조작체계 đọc thế nào?
조작체계 đọc là jojakchegye (romaja), IPA [t͡ɕo̞d͡ʑa̠k̚t͡ɕʰe̞ɡje̞].
Âm Hán Việt của 조작체계 là gì?
조작체계 viết bằng chữ Hán là 操作體系, âm Hán Việt "thao tác thể hệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thao tác thể hệ" trong tiếng Việt — 조작체계 nghĩa là hệ điều hành.