조직
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổ chức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
조직 nghĩa là tổ chức, mô.
Nghĩa của 조직
Danh từ
- Tổ chức.
- Mô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 組織 — organization, structure; tissue
Câu hỏi thường gặp
조직 nghĩa là gì?
조직 (danh từ) nghĩa là tổ chức, mô.
조직 đọc thế nào?
조직 đọc là jojik (romaja), IPA [t͡ɕo̞d͡ʑik̚].
Âm Hán Việt của 조직 là gì?
조직 viết bằng chữ Hán là 組織, âm Hán Việt "tổ chức". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tổ chức" trong tiếng Việt.