TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조정자

jojeongja [t͡ɕo̞d͡ʑʌ̹ŋd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 調停者

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

조정자 nghĩa là người hoà giải.

Nghĩa của 조정자

Danh từ

  1. Người hoà giải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 調停者 — mediator, arbitrator, go-between; peacemaker

Câu hỏi thường gặp

조정자 nghĩa là gì?

조정자 (danh từ) nghĩa là người hoà giải.

조정자 đọc thế nào?

조정자 đọc là jojeongja (romaja), IPA [t͡ɕo̞d͡ʑʌ̹ŋd͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.