TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조종석

jojongseok [t͡ɕo̞d͡ʑo̞ŋsʰʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 操縱席

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

조종석 nghĩa là buồng lái.

Nghĩa của 조종석

Danh từ

  1. Buồng lái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 操縱席 — cockpit

Câu hỏi thường gặp

조종석 nghĩa là gì?

조종석 (danh từ) nghĩa là buồng lái.

조종석 đọc thế nào?

조종석 đọc là jojongseok (romaja), IPA [t͡ɕo̞d͡ʑo̞ŋsʰʌ̹k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.