TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조지아

tên riêng
Jojia [t͡ɕo̞d͡ʑia̠] giọng máy của trình duyệt

조지아 nghĩa là giê-óc-gi-a, giê-óoc-gi-a.

Nghĩa của 조지아

Danh từ riêng

  1. Giê-óc-gi-a, giê-óoc-gi-a, gioóc-gia.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 조지아

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng [~주(州)] (South Korea) Georgia (a state in the Southern United States); Georgia (a transcontinental country in the Caucasus region of Europe and Asia, on the coast of the Black Sea)

Câu hỏi thường gặp

조지아 nghĩa là gì?

조지아 (danh từ riêng) nghĩa là giê-óc-gi-a, giê-óoc-gi-a.

조지아 đọc thế nào?

조지아 đọc là Jojia (romaja), IPA [t͡ɕo̞d͡ʑia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.