Lưu ý: âm Hán Việt “điều hạng” — nghĩa tiếng Việt khác: 조항 nghĩa là điều. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
조항 nghĩa là điều.
Nghĩa của 조항
Danh từ
Điều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ條項 — clause, article, provision
Câu hỏi thường gặp
조항 nghĩa là gì?
조항 (danh từ) nghĩa là điều.
조항 đọc thế nào?
조항 đọc là johang (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɦa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 조항 là gì?
조항 viết bằng chữ Hán là 條項, âm Hán Việt "điều hạng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điều hạng" trong tiếng Việt — 조항 nghĩa là điều.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.