조화
Lưu ý: âm Hán Việt “điều hòa” — nghĩa tiếng Việt khác: 조화 nghĩa là điều hoà, hài hoà. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
조화 nghĩa là điều hoà, hài hoà.
Nghĩa của 조화
Danh từ
- Điều hoà, hài hoà, hoà thuận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 調和 — harmony; agreement
- Danh từ 造化 — creation
Câu hỏi thường gặp
조화 nghĩa là gì?
조화 (danh từ) nghĩa là điều hoà, hài hoà.
조화 đọc thế nào?
조화 đọc là johwa (romaja), IPA [t͡ɕo̞βwa̠].
Âm Hán Việt của 조화 là gì?
조화 viết bằng chữ Hán là 調和, âm Hán Việt "điều hòa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điều hòa" trong tiếng Việt — 조화 nghĩa là điều hoà, hài hoà.