TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조화

johwa [t͡ɕo̞βwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 調和 ĐIỀU HÒA 調 điều·和 hòa

Lưu ý: âm Hán Việt “điều hòa” — nghĩa tiếng Việt khác: 조화 nghĩa là điều hoà, hài hoà. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

조화 nghĩa là điều hoà, hài hoà.

Nghĩa của 조화

Danh từ

  1. Điều hoà, hài hoà, hoà thuận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 調和 — harmony; agreement
  • Danh từ 造化 — creation

Câu hỏi thường gặp

조화 nghĩa là gì?

조화 (danh từ) nghĩa là điều hoà, hài hoà.

조화 đọc thế nào?

조화 đọc là johwa (romaja), IPA [t͡ɕo̞βwa̠].

Âm Hán Việt của 조화 là gì?

조화 viết bằng chữ Hán là 調和, âm Hán Việt "điều hòa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điều hòa" trong tiếng Việt — 조화 nghĩa là điều hoà, hài hoà.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.