Lưu ý: âm Hán Việt “túc” — nghĩa tiếng Việt khác: 족발 nghĩa là chân giò, giò. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
족발 nghĩa là chân giò, giò.
Nghĩa của 족발
Danh từ
Chân giò, giò, giò heo, giò lợn, sú giò, giò hầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ足발 — pig's trotter
Câu hỏi thường gặp
족발 nghĩa là gì?
족발 (danh từ) nghĩa là chân giò, giò.
족발 đọc thế nào?
족발 đọc là jokbal (romaja), IPA [t͡ɕo̞k̚p͈a̠ɭ].
Âm Hán Việt của 족발 là gì?
족발 viết bằng chữ Hán là 足발, âm Hán Việt "túc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "túc" trong tiếng Việt — 족발 nghĩa là chân giò, giò.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.