존경하다
존경하다 nghĩa là tôn trọng.
Nghĩa của 존경하다
Động từ
- Tôn trọng.
Cách chia của 존경하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 존경해요jon'gyeonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 존경합니다jon'gyeonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 존경해jon'gyeonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 존경했어요jon'gyeonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 존경했습니다jon'gyeonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 존경하겠어요jon'gyeonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 존경하고jon'gyeonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 존경하는jon'gyeonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 존경한다jon'gyeonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 존경했다jon'gyeonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 존경합니까jon'gyeonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 존경하자jon'gyeonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 존경해라jon'gyeonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 존경합시오jon'gyeonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 존경해서jon'gyeonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 존경하니까jon'gyeonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 존경하지만jon'gyeonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 존경하면jon'gyeonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 존경하려고jon'gyeongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 존경하기jon'gyeonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 존경한jon'gyeonghan |
| Định ngữ tương lai | 존경할jon'gyeonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to respect
Câu hỏi thường gặp
존경하다 nghĩa là gì?
존경하다 (động từ) nghĩa là tôn trọng.
존경하다 đọc thế nào?
존경하다 đọc là jon'gyeonghada (romaja), IPA [t͡ɕo̞nɡjʌ̹ŋɦa̠da̠].