졸업생
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
joreopsaeng
[t͡ɕo̞ɾʌ̹ps͈ɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
졸업생 nghĩa là người tốt nghiệp, cựu học sinh.
Nghĩa của 졸업생
Danh từ
- Người tốt nghiệp, cựu học sinh. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 卒業生 — graduate; alumnus
Câu hỏi thường gặp
졸업생 nghĩa là gì?
졸업생 (danh từ) nghĩa là người tốt nghiệp, cựu học sinh.
졸업생 đọc thế nào?
졸업생 đọc là joreopsaeng (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɾʌ̹ps͈ɛŋ].