TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

좀약

jomyak [t͡ɕo̞mja̠k̚] giọng máy của trình duyệt

좀약 nghĩa là băng phiến, long não.

Nghĩa của 좀약

Danh từ

  1. Băng phiến, long não.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mothball

Câu hỏi thường gặp

좀약 nghĩa là gì?

좀약 (danh từ) nghĩa là băng phiến, long não.

좀약 đọc thế nào?

좀약 đọc là jomyak (romaja), IPA [t͡ɕo̞mja̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.