TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

종결

jonggyeol [t͡ɕo̞ŋɡjʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 終結 CHUNG KẾT 終 chung·結 kết

Lưu ý: âm Hán Việt “chung kết” — nghĩa tiếng Việt khác: 종결 nghĩa là kết thúc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

종결 nghĩa là kết thúc.

Nghĩa của 종결

Danh từ

  1. Kết thúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 終結 — end, conclusion

Câu hỏi thường gặp

종결 nghĩa là gì?

종결 (danh từ) nghĩa là kết thúc.

종결 đọc thế nào?

종결 đọc là jonggyeol (romaja), IPA [t͡ɕo̞ŋɡjʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 종결 là gì?

종결 viết bằng chữ Hán là 終結, âm Hán Việt "chung kết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chung kết" trong tiếng Việt — 종결 nghĩa là kết thúc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.