TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

종업원

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jong'eobwon [t͡ɕo̞ŋʌ̹bwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 從業員

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

종업원 nghĩa là nhân viên.

Nghĩa của 종업원

Danh từ

  1. Nhân viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 從業員 — employee, worker

Câu hỏi thường gặp

종업원 nghĩa là gì?

종업원 (danh từ) nghĩa là nhân viên.

종업원 đọc thế nào?

종업원 đọc là jong'eobwon (romaja), IPA [t͡ɕo̞ŋʌ̹bwʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.