종업원
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jong'eobwon
[t͡ɕo̞ŋʌ̹bwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
종업원 nghĩa là nhân viên.
Nghĩa của 종업원
Danh từ
- Nhân viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 從業員 — employee, worker
Câu hỏi thường gặp
종업원 nghĩa là gì?
종업원 (danh từ) nghĩa là nhân viên.
종업원 đọc thế nào?
종업원 đọc là jong'eobwon (romaja), IPA [t͡ɕo̞ŋʌ̹bwʌ̹n].