TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

종아리

jong'ari [ˈt͡ɕo̞(ː)ŋa̠ɾi] giọng máy của trình duyệt

종아리 nghĩa là bắp chân, bắp vế.

Nghĩa của 종아리

Danh từ

  1. Bắp chân, bắp vế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calf

Câu hỏi thường gặp

종아리 nghĩa là gì?

종아리 (danh từ) nghĩa là bắp chân, bắp vế.

종아리 đọc thế nào?

종아리 đọc là jong'ari (romaja), IPA [ˈt͡ɕo̞(ː)ŋa̠ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.