TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

종양학

jong'yanghak [ˈt͡ɕo̞(ː)ŋja̠ŋɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 腫瘍學

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

종양학 nghĩa là ung thư học.

Nghĩa của 종양학

Danh từ

  1. Ung thư học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 腫瘍學 — oncology

Câu hỏi thường gặp

종양학 nghĩa là gì?

종양학 (danh từ) nghĩa là ung thư học.

종양학 đọc thế nào?

종양학 đọc là jong'yanghak (romaja), IPA [ˈt͡ɕo̞(ː)ŋja̠ŋɦa̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.