종이
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jong'i
[t͡ɕo̞ŋi] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 장
종이 nghĩa là giấy.
Nghĩa của 종이
Danh từ
- Giấy.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 종이
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paper
Câu hỏi thường gặp
종이 nghĩa là gì?
종이 (danh từ) nghĩa là giấy.
종이 đọc thế nào?
종이 đọc là jong'i (romaja), IPA [t͡ɕo̞ŋi].