TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

종유석

jong'yuseok [t͡ɕo̞ŋjusʰʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 鍾乳石

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

종유석 nghĩa là thạch nhũ, nhũ đá.

Nghĩa của 종유석

Danh từ

  1. Thạch nhũ, nhũ đá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 鍾乳石 — stalactite

Câu hỏi thường gặp

종유석 nghĩa là gì?

종유석 (danh từ) nghĩa là thạch nhũ, nhũ đá.

종유석 đọc thế nào?

종유석 đọc là jong'yuseok (romaja), IPA [t͡ɕo̞ŋjusʰʌ̹k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.