좋아지다
좋아지다 nghĩa là tốt lên, khá lên.
Nghĩa của 좋아지다
Động từ
- Tốt lên, khá lên; trở nên thích. (biên soạn)
Cách chia của 좋아지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 좋아져요joajeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 좋아집니다joajimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 좋아져joajeo |
| Quá khứ — lịch sự | 좋아졌어요joajeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 좋아졌습니다joajeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 좋아지겠어요joajigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 좋아지고joajigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 좋아지는joajineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 좋아진다joajinda |
| Quá khứ — trần thuật | 좋아졌다joajeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 좋아집니까joajimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 좋아지자joajija |
| Mệnh lệnh thân mật | 좋아져라joajeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 좋아집시오joajipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 좋아져서joajeoseo |
| "Vì…" -니까 | 좋아지니까joajinikka |
| "…nhưng" -지만 | 좋아지지만joajijiman |
| "Nếu…" -면 | 좋아지면joajimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 좋아지려고joajiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 좋아지기joajigi |
| Định ngữ quá khứ | 좋아진joajin |
| Định ngữ tương lai | 좋아질joajil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to improve, to become better; to come to like, to grow fond of
Câu hỏi thường gặp
좋아지다 nghĩa là gì?
좋아지다 (động từ) nghĩa là tốt lên, khá lên.
좋아지다 đọc thế nào?
좋아지다 đọc là joajida (romaja), IPA [ˈt͡ɕo̞(ː)a̠d͡ʑida̠].