죄
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
죄 nghĩa là tội, tội lỗi.
Nghĩa của 죄
Danh từ
- Tội, tội lỗi.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 죄
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 罪 — fault; wrongdoing; criminal offense; sin
- Phó từ all, entirely, completely
Câu hỏi thường gặp
죄 nghĩa là gì?
죄 (danh từ) nghĩa là tội, tội lỗi.
죄 đọc thế nào?
죄 đọc là joe (romaja), IPA [t͡ɕwe̞(ː)].
Âm Hán Việt của 죄 là gì?
죄 viết bằng chữ Hán là 罪, âm Hán Việt "tội". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tội" trong tiếng Việt.