TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

좌현

jwahyeon [ˈt͡ɕwa̠(ː)ʝʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 左舷 TẢ HUYỀN 左 tả·舷 huyền

Lưu ý: âm Hán Việt “tả huyền” — nghĩa tiếng Việt khác: 좌현 nghĩa là mạn trái. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

좌현 nghĩa là mạn trái.

Nghĩa của 좌현

Danh từ

  1. Mạn trái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 左舷 — port (left hand side of a vessel)

Câu hỏi thường gặp

좌현 nghĩa là gì?

좌현 (danh từ) nghĩa là mạn trái.

좌현 đọc thế nào?

좌현 đọc là jwahyeon (romaja), IPA [ˈt͡ɕwa̠(ː)ʝʌ̹n].

Âm Hán Việt của 좌현 là gì?

좌현 viết bằng chữ Hán là 左舷, âm Hán Việt "tả huyền". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tả huyền" trong tiếng Việt — 좌현 nghĩa là mạn trái.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.