죄송하다
Lưu ý: âm Hán Việt “tội tủng” — nghĩa tiếng Việt khác: 죄송하다 nghĩa là xin lỗi, thấy có lỗi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
죄송하다 nghĩa là xin lỗi, thấy có lỗi.
Nghĩa của 죄송하다
Tính từ
- Xin lỗi, thấy có lỗi (kính trọng, lịch sự hơn 미안하다). (biên soạn)
Cách chia của 죄송하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 죄송해요joesonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 죄송합니다joesonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 죄송해joesonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 죄송했어요joesonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 죄송했습니다joesonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 죄송하겠어요joesonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 죄송하고joesonghago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 죄송하다joesonghada |
| Quá khứ — trần thuật | 죄송했다joesonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 죄송합니까joesonghamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 죄송해서joesonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 죄송하니까joesonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 죄송하지만joesonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 죄송하면joesonghamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 죄송하기joesonghagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 죄송하다
- 죄송하지만, 무슨 말인지 모르겠어요. Rất tiếc, nhưng tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948584
- 죄송하지만, 이해하지 못하겠어요. Rất tiếc, nhưng tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948585
- 죄송합니다 Xin lỗi... (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10378764
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ 罪悚하다 — to be sorry, to feel apologetic
Câu hỏi thường gặp
죄송하다 nghĩa là gì?
죄송하다 (tính từ) nghĩa là xin lỗi, thấy có lỗi.
죄송하다 đọc thế nào?
죄송하다 đọc là joesonghada (romaja), IPA [ˈt͡ɕwe̞(ː)sʰo̞ŋɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 죄송하다 là gì?
죄송하다 viết bằng chữ Hán là 罪悚하다, âm Hán Việt "tội tủng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tội tủng" trong tiếng Việt — 죄송하다 nghĩa là xin lỗi, thấy có lỗi.