TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

죄송하다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
joesonghada [ˈt͡ɕwe̞(ː)sʰo̞ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 罪悚하다 TỘI TỦNG 罪 tội·悚 tủng

Lưu ý: âm Hán Việt “tội tủng” — nghĩa tiếng Việt khác: 죄송하다 nghĩa là xin lỗi, thấy có lỗi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

죄송하다 nghĩa là xin lỗi, thấy có lỗi.

Nghĩa của 죄송하다

Tính từ

  1. Xin lỗi, thấy có lỗi (kính trọng, lịch sự hơn 미안하다). (biên soạn)

Cách chia của 죄송하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn죄송해요joesonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở죄송합니다joesonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi죄송해joesonghae
Quá khứ — lịch sự죄송했어요joesonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng죄송했습니다joesonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-죄송하겠어요joesonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고죄송하고joesonghago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký죄송하다joesonghada
Quá khứ — trần thuật죄송했다joesonghaetda
Câu hỏi trang trọng죄송합니까joesonghamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서죄송해서joesonghaeseo
"Vì…" -니까죄송하니까joesonghanikka
"…nhưng" -지만죄송하지만joesonghajiman
"Nếu…" -면죄송하면joesonghamyeon
Danh từ hoá -기죄송하기joesonghagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 죄송하다

  • 죄송하지만, 무슨 말인지 모르겠어요. Rất tiếc, nhưng tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948584
  • 죄송하지만, 이해하지 못하겠어요. Rất tiếc, nhưng tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948585
  • 죄송합니다 Xin lỗi... (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10378764

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ 罪悚하다 — to be sorry, to feel apologetic

Câu hỏi thường gặp

죄송하다 nghĩa là gì?

죄송하다 (tính từ) nghĩa là xin lỗi, thấy có lỗi.

죄송하다 đọc thế nào?

죄송하다 đọc là joesonghada (romaja), IPA [ˈt͡ɕwe̞(ː)sʰo̞ŋɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 죄송하다 là gì?

죄송하다 viết bằng chữ Hán là 罪悚하다, âm Hán Việt "tội tủng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tội tủng" trong tiếng Việt — 죄송하다 nghĩa là xin lỗi, thấy có lỗi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.