TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

죄인

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
joein [ˈt͡ɕwe̞(ː)in] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 罪人 TỘI NHÂN 罪 tội·人 nhân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tội nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

죄인 nghĩa là tội nhân, người có tội.

Nghĩa của 죄인

Danh từ

  1. Tội nhân, người có tội, người phạm tội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 罪人 — criminal, offender, culprit; sinner, transgressor

Câu hỏi thường gặp

죄인 nghĩa là gì?

죄인 (danh từ) nghĩa là tội nhân, người có tội.

죄인 đọc thế nào?

죄인 đọc là joein (romaja), IPA [ˈt͡ɕwe̞(ː)in].

Âm Hán Việt của 죄인 là gì?

죄인 viết bằng chữ Hán là 罪人, âm Hán Việt "tội nhân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tội nhân" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.