죄인
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tội nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
죄인 nghĩa là tội nhân, người có tội.
Nghĩa của 죄인
Danh từ
- Tội nhân, người có tội, người phạm tội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 罪人 — criminal, offender, culprit; sinner, transgressor
Câu hỏi thường gặp
죄인 nghĩa là gì?
죄인 (danh từ) nghĩa là tội nhân, người có tội.
죄인 đọc thế nào?
죄인 đọc là joein (romaja), IPA [ˈt͡ɕwe̞(ː)in].
Âm Hán Việt của 죄인 là gì?
죄인 viết bằng chữ Hán là 罪人, âm Hán Việt "tội nhân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tội nhân" trong tiếng Việt.