TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주간

jugan [t͡ɕuɡa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 晝間

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

주간 nghĩa là ban ngày.

Nghĩa của 주간

Danh từ

  1. Ban ngày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 週間 — week
  • Danh từ 晝間 — day, daytime

Câu hỏi thường gặp

주간 nghĩa là gì?

주간 (danh từ) nghĩa là ban ngày.

주간 đọc thế nào?

주간 đọc là jugan (romaja), IPA [t͡ɕuɡa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.