TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주근깨

jugeunkkae [t͡ɕuɡɯnk͈ɛ] giọng máy của trình duyệt

주근깨 nghĩa là tàn nhang.

Nghĩa của 주근깨

Danh từ

  1. Tàn nhang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ freckle (small pigmentation spot on the skin)

Câu hỏi thường gặp

주근깨 nghĩa là gì?

주근깨 (danh từ) nghĩa là tàn nhang.

주근깨 đọc thế nào?

주근깨 đọc là jugeunkkae (romaja), IPA [t͡ɕuɡɯnk͈ɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.