TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
juda [t͡ɕuda̠] giọng máy của trình duyệt

주다 nghĩa là cho.

Nghĩa của 주다

Động từ

  1. Cho.

Cách chia của 주다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn주어요jueoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở줍니다jumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi주어jueo
Quá khứ — lịch sự주었어요jueosseoyo
Quá khứ — trang trọng주었습니다jueotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-주겠어요jugesseoyo
Nối "và, rồi" -고주고jugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ주는juneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký준다junda
Quá khứ — trần thuật주었다jueotda
Câu hỏi trang trọng줍니까jumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자주자juja
Mệnh lệnh thân mật주어라jueora
Mệnh lệnh trang trọng줍시오jupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서주어서jueoseo
"Vì…" -니까주니까junikka
"…nhưng" -지만주지만jujiman
"Nếu…" -면주면jumyeon
Mục đích "để…" -려고주려고juryeogo
Danh từ hoá -기주기jugi
Định ngữ quá khứ준jun
Định ngữ tương lai줄jul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 주다

  • 무슨 일인지 얘기해 주세요. Nói cho tôi nghe chuyện gì đang xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950374
  • 아래에 댓글을 남겨 주십시오. Xin hãy để lại bình luận bên dưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13137725
  • 아래에 댓글을 남겨 주세요. Xin hãy để lại bình luận bên dưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13137726
  • 톰한테 안부 전해 주세요. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13167516
  • 이 문장을 설명해 주세요. Làm ơn giải thích câu này cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13202292
  • 이 문장을 설명해 주십시오. Làm ơn giải thích câu này cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13203796
  • 나중에 다시 시도해 주세요. Vui lòng thử lại sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248019
  • 나중에 다시 시도해 주십시오. Vui lòng thử lại sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248106

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to give; for someone; forms benefactive verbs.; to supplement or add to something; to handle or reflect on something

Câu hỏi thường gặp

주다 nghĩa là gì?

주다 (động từ) nghĩa là cho.

주다 đọc thế nào?

주다 đọc là juda (romaja), IPA [t͡ɕuda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.