주다
주다 nghĩa là cho.
Nghĩa của 주다
Động từ
- Cho.
Cách chia của 주다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 주어요jueoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 줍니다jumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 주어jueo |
| Quá khứ — lịch sự | 주었어요jueosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 주었습니다jueotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 주겠어요jugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 주고jugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 주는juneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 준다junda |
| Quá khứ — trần thuật | 주었다jueotda |
| Câu hỏi trang trọng | 줍니까jumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 주자juja |
| Mệnh lệnh thân mật | 주어라jueora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 줍시오jupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 주어서jueoseo |
| "Vì…" -니까 | 주니까junikka |
| "…nhưng" -지만 | 주지만jujiman |
| "Nếu…" -면 | 주면jumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 주려고juryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 주기jugi |
| Định ngữ quá khứ | 준jun |
| Định ngữ tương lai | 줄jul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 주다
- 무슨 일인지 얘기해 주세요. Nói cho tôi nghe chuyện gì đang xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950374
- 아래에 댓글을 남겨 주십시오. Xin hãy để lại bình luận bên dưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13137725
- 아래에 댓글을 남겨 주세요. Xin hãy để lại bình luận bên dưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13137726
- 톰한테 안부 전해 주세요. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13167516
- 이 문장을 설명해 주세요. Làm ơn giải thích câu này cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13202292
- 이 문장을 설명해 주십시오. Làm ơn giải thích câu này cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13203796
- 나중에 다시 시도해 주세요. Vui lòng thử lại sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248019
- 나중에 다시 시도해 주십시오. Vui lòng thử lại sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248106
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to give; for someone; forms benefactive verbs.; to supplement or add to something; to handle or reflect on something
Câu hỏi thường gặp
주다 nghĩa là gì?
주다 (động từ) nghĩa là cho.
주다 đọc thế nào?
주다 đọc là juda (romaja), IPA [t͡ɕuda̠].