주막
Lưu ý: âm Hán Việt “tửu mạc” — nghĩa tiếng Việt khác: 주막 nghĩa là tửu quán, quán trọ, khách sạn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
주막 nghĩa là tửu quán, quán trọ, khách sạn.
Nghĩa của 주막
Danh từ
- Tửu quán.
- Quán trọ, khách sạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 酒幕 — tavern, inn
Câu hỏi thường gặp
주막 nghĩa là gì?
주막 (danh từ) nghĩa là tửu quán, quán trọ, khách sạn.
주막 đọc thế nào?
주막 đọc là jumak (romaja), IPA [t͡ɕuma̠k̚].
Âm Hán Việt của 주막 là gì?
주막 viết bằng chữ Hán là 酒幕, âm Hán Việt "tửu mạc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tửu mạc" trong tiếng Việt — 주막 nghĩa là tửu quán, quán trọ, khách sạn.