TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주막

jumak [t͡ɕuma̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 酒幕 TỬU MẠC 酒 tửu·幕 mạc

Lưu ý: âm Hán Việt “tửu mạc” — nghĩa tiếng Việt khác: 주막 nghĩa là tửu quán, quán trọ, khách sạn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

주막 nghĩa là tửu quán, quán trọ, khách sạn.

Nghĩa của 주막

Danh từ

  1. Tửu quán.
  2. Quán trọ, khách sạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 酒幕 — tavern, inn

Câu hỏi thường gặp

주막 nghĩa là gì?

주막 (danh từ) nghĩa là tửu quán, quán trọ, khách sạn.

주막 đọc thế nào?

주막 đọc là jumak (romaja), IPA [t͡ɕuma̠k̚].

Âm Hán Việt của 주막 là gì?

주막 viết bằng chữ Hán là 酒幕, âm Hán Việt "tửu mạc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tửu mạc" trong tiếng Việt — 주막 nghĩa là tửu quán, quán trọ, khách sạn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.