TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주름위

jureumwi [t͡ɕuɾɯmɥi] giọng máy của trình duyệt

주름위 nghĩa là dạ túi khế, dạ múi khế.

Nghĩa của 주름위

Danh từ

  1. Dạ túi khế, dạ múi khế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an abomasus (abomasi), abomasum (abomasa)

Câu hỏi thường gặp

주름위 nghĩa là gì?

주름위 (danh từ) nghĩa là dạ túi khế, dạ múi khế.

주름위 đọc thế nào?

주름위 đọc là jureumwi (romaja), IPA [t͡ɕuɾɯmɥi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.