주말
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jumal
[t͡ɕuma̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
주말 nghĩa là cuối tuần.
Nghĩa của 주말
Danh từ
- Cuối tuần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 週末 — weekend
Câu hỏi thường gặp
주말 nghĩa là gì?
주말 (danh từ) nghĩa là cuối tuần.
주말 đọc thế nào?
주말 đọc là jumal (romaja), IPA [t͡ɕuma̠ɭ].