TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주무시다

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jumusida [t͡ɕumuɕʰida̠] giọng máy của trình duyệt

주무시다 nghĩa là ngủ, ngủ gục.

Nghĩa của 주무시다

Động từ

kính ngữ
  1. Ngủ, ngủ gục.

Cách chia của 주무시다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn주무세요jumuseyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở주무십니다jumusimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi주무셔jumusyeo
Quá khứ — lịch sự주무셨어요jumusyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng주무셨습니다jumusyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-주무시겠어요jumusigesseoyo
Nối "và, rồi" -고주무시고jumusigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ주무시는jumusineun
Thêm 12 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký주무신다jumusinda
Quá khứ — trần thuật주무셨다jumusyeotda
Câu hỏi trang trọng주무십니까jumusimnikka
Mệnh lệnh trang trọng주무십시오jumusipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서주무셔서jumusyeoseo
"Vì…" -니까주무시니까jumusinikka
"…nhưng" -지만주무시지만jumusijiman
"Nếu…" -면주무시면jumusimyeon
Mục đích "để…" -려고주무시려고jumusiryeogo
Danh từ hoá -기주무시기jumusigi
Định ngữ quá khứ주무신jumusin
Định ngữ tương lai주무실jumusil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 주무시다

  • 안녕히 주무세요. Ngủ ngon nha! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5548649

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sleep: honorific of 자다 (jada)

Câu hỏi thường gặp

주무시다 nghĩa là gì?

주무시다 (động từ) nghĩa là ngủ, ngủ gục.

주무시다 đọc thế nào?

주무시다 đọc là jumusida (romaja), IPA [t͡ɕumuɕʰida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.