주무시다
주무시다 nghĩa là ngủ, ngủ gục.
Nghĩa của 주무시다
Động từ
kính ngữ- Ngủ, ngủ gục.
Cách chia của 주무시다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 주무세요jumuseyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 주무십니다jumusimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 주무셔jumusyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 주무셨어요jumusyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 주무셨습니다jumusyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 주무시겠어요jumusigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 주무시고jumusigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 주무시는jumusineun |
Thêm 12 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 주무신다jumusinda |
| Quá khứ — trần thuật | 주무셨다jumusyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 주무십니까jumusimnikka |
| Mệnh lệnh trang trọng | 주무십시오jumusipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 주무셔서jumusyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 주무시니까jumusinikka |
| "…nhưng" -지만 | 주무시지만jumusijiman |
| "Nếu…" -면 | 주무시면jumusimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 주무시려고jumusiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 주무시기jumusigi |
| Định ngữ quá khứ | 주무신jumusin |
| Định ngữ tương lai | 주무실jumusil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 주무시다
- 안녕히 주무세요. Ngủ ngon nha! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5548649
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sleep: honorific of 자다 (jada)
Câu hỏi thường gặp
주무시다 nghĩa là gì?
주무시다 (động từ) nghĩa là ngủ, ngủ gục.
주무시다 đọc thế nào?
주무시다 đọc là jumusida (romaja), IPA [t͡ɕumuɕʰida̠].