TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주먹가위

jumeokgawi [t͡ɕumʌ̹k̚k͈a̠ɥi] giọng máy của trình duyệt

주먹가위 nghĩa là oẳn tù tì, xù xi.

Nghĩa của 주먹가위

Danh từ

  1. Oẳn tù tì, xù xi, kéo búa bao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rock paper scissors

Câu hỏi thường gặp

주먹가위 nghĩa là gì?

주먹가위 (danh từ) nghĩa là oẳn tù tì, xù xi.

주먹가위 đọc thế nào?

주먹가위 đọc là jumeokgawi (romaja), IPA [t͡ɕumʌ̹k̚k͈a̠ɥi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.