TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주문

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jumun [ˈt͡ɕu(ː)mun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 注文 CHÚ VĂN 注 chú·文 văn

Lưu ý: âm Hán Việt “chú văn” — nghĩa tiếng Việt khác: 주문 nghĩa là đặt hàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

주문 nghĩa là đặt hàng.

Nghĩa của 주문

Danh từ

  1. Đặt hàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 注文 — order (a request for some product or service)

Câu hỏi thường gặp

주문 nghĩa là gì?

주문 (danh từ) nghĩa là đặt hàng.

주문 đọc thế nào?

주문 đọc là jumun (romaja), IPA [ˈt͡ɕu(ː)mun].

Âm Hán Việt của 주문 là gì?

주문 viết bằng chữ Hán là 注文, âm Hán Việt "chú văn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chú văn" trong tiếng Việt — 주문 nghĩa là đặt hàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.