TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주문하다

jumunhada [ˈt͡ɕu(ː)munɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

주문하다 nghĩa là gọi, đặt.

Nghĩa của 주문하다

Động từ

  1. Gọi, đặt.

Cách chia của 주문하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn주문해요jumunhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở주문합니다jumunhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi주문해jumunhae
Quá khứ — lịch sự주문했어요jumunhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng주문했습니다jumunhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-주문하겠어요jumunhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고주문하고jumunhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ주문하는jumunhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký주문한다jumunhanda
Quá khứ — trần thuật주문했다jumunhaetda
Câu hỏi trang trọng주문합니까jumunhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자주문하자jumunhaja
Mệnh lệnh thân mật주문해라jumunhaera
Mệnh lệnh trang trọng주문합시오jumunhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서주문해서jumunhaeseo
"Vì…" -니까주문하니까jumunhanikka
"…nhưng" -지만주문하지만jumunhajiman
"Nếu…" -면주문하면jumunhamyeon
Mục đích "để…" -려고주문하려고jumunharyeogo
Danh từ hoá -기주문하기jumunhagi
Định ngữ quá khứ주문한jumunhan
Định ngữ tương lai주문할jumunhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 주문하다

  • 나는 전화로 피자를 주문했다. Tôi đã gọi pizza qua điện thoại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13229402

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to order; to place an order

Câu hỏi thường gặp

주문하다 nghĩa là gì?

주문하다 (động từ) nghĩa là gọi, đặt.

주문하다 đọc thế nào?

주문하다 đọc là jumunhada (romaja), IPA [ˈt͡ɕu(ː)munɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.