주방
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jubang
[t͡ɕuba̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
주방 nghĩa là nhà bếp, bếp.
Nghĩa của 주방
Danh từ
- Nhà bếp, bếp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 주방
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 주방
- 주방장 — Bếp trưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 廚房 — kitchen
Câu hỏi thường gặp
주방 nghĩa là gì?
주방 (danh từ) nghĩa là nhà bếp, bếp.
주방 đọc thế nào?
주방 đọc là jubang (romaja), IPA [t͡ɕuba̠ŋ].