TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주바

tên riêng
Juba [t͡ɕuba̠] giọng máy của trình duyệt

주바 nghĩa là giu ba.

Nghĩa của 주바

Danh từ riêng

  1. Giu ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Juba (the capital of South Sudan)

Câu hỏi thường gặp

주바 nghĩa là gì?

주바 (danh từ riêng) nghĩa là giu ba.

주바 đọc thế nào?

주바 đọc là Juba (romaja), IPA [t͡ɕuba̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.