TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주부

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jubu [t͡ɕubu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 主婦

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

주부 nghĩa là người nội trợ, phần chính.

Nghĩa của 주부

Danh từ

  1. Người nội trợ.
  2. Phần chính.
  3. Bà nội trợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 主婦 — housewife
  • Danh từ 主父 — head (eldest male) of a family
  • Danh từ 主部 — a main or key part; the subject (clause)

Câu hỏi thường gặp

주부 nghĩa là gì?

주부 (danh từ) nghĩa là người nội trợ, phần chính.

주부 đọc thế nào?

주부 đọc là jubu (romaja), IPA [t͡ɕubu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.