주부
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jubu
[t͡ɕubu] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
주부 nghĩa là người nội trợ, phần chính.
Nghĩa của 주부
Danh từ
- Người nội trợ.
- Phần chính.
- Bà nội trợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 主婦 — housewife
- Danh từ 主父 — head (eldest male) of a family
- Danh từ 主部 — a main or key part; the subject (clause)
Câu hỏi thường gặp
주부 nghĩa là gì?
주부 (danh từ) nghĩa là người nội trợ, phần chính.
주부 đọc thế nào?
주부 đọc là jubu (romaja), IPA [t͡ɕubu].