주소
Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
juso
[ˈt͡ɕu(ː)sʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
주소 nghĩa là địa chỉ.
Nghĩa của 주소
Danh từ
- Địa chỉ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 주소
- 주소창 — Thanh địa chỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 住所 — address
Câu hỏi thường gặp
주소 nghĩa là gì?
주소 (danh từ) nghĩa là địa chỉ.
주소 đọc thế nào?
주소 đọc là juso (romaja), IPA [ˈt͡ɕu(ː)sʰo̞].