TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주스

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
juseu [t͡ɕusʰɯ] giọng máy của trình duyệt

주스 nghĩa là nước ép, nước.

Nghĩa của 주스

Danh từ

  1. Nước ép, nước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 주스

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ juice (beverage made of juice)

Câu hỏi thường gặp

주스 nghĩa là gì?

주스 (danh từ) nghĩa là nước ép, nước.

주스 đọc thế nào?

주스 đọc là juseu (romaja), IPA [t͡ɕusʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.