TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주소창

jusochang [t͡ɕusʰo̞t͡ɕʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 住所窓

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

주소창 nghĩa là thanh địa chỉ.

Nghĩa của 주소창

Danh từ

  1. Thanh địa chỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 住所窓 — address bar

Câu hỏi thường gặp

주소창 nghĩa là gì?

주소창 (danh từ) nghĩa là thanh địa chỉ.

주소창 đọc thế nào?

주소창 đọc là jusochang (romaja), IPA [t͡ɕusʰo̞t͡ɕʰa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.