TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주어

jueo [t͡ɕuʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 主語 CHỦ NGỮ 主 chủ·語 ngữ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

주어 nghĩa là chủ ngữ.

Nghĩa của 주어

Danh từ

  1. Chủ ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 主語 — subject (of a sentence)

Câu hỏi thường gặp

주어 nghĩa là gì?

주어 (danh từ) nghĩa là chủ ngữ.

주어 đọc thế nào?

주어 đọc là jueo (romaja), IPA [t͡ɕuʌ̹].

Âm Hán Việt của 주어 là gì?

주어 viết bằng chữ Hán là 主語, âm Hán Việt "chủ ngữ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chủ ngữ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.