TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주식시장

jusiksijang [t͡ɕuɕʰikɕ͈id͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 株式市場

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

주식시장 nghĩa là thị trường chứng khoán.

Nghĩa của 주식시장

Danh từ

  1. Thị trường chứng khoán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 株式市場 — stock market

Câu hỏi thường gặp

주식시장 nghĩa là gì?

주식시장 (danh từ) nghĩa là thị trường chứng khoán.

주식시장 đọc thế nào?

주식시장 đọc là jusiksijang (romaja), IPA [t͡ɕuɕʰikɕ͈id͡ʑa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.