주요하다
주요하다 nghĩa là chính, chủ yếu.
Nghĩa của 주요하다
Tính từ
- Chính, chủ yếu.
Cách chia của 주요하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 주요해요juyohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 주요합니다juyohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 주요해juyohae |
| Quá khứ — lịch sự | 주요했어요juyohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 주요했습니다juyohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 주요하겠어요juyohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 주요하고juyohago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 주요하다juyohada |
| Quá khứ — trần thuật | 주요했다juyohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 주요합니까juyohamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 주요해서juyohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 주요하니까juyohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 주요하지만juyohajiman |
| "Nếu…" -면 | 주요하면juyohamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 주요하기juyohagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be main; to be principal
Câu hỏi thường gặp
주요하다 nghĩa là gì?
주요하다 (tính từ) nghĩa là chính, chủ yếu.
주요하다 đọc thế nào?
주요하다 đọc là juyohada (romaja), IPA [t͡ɕujoɦa̠da̠].