TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주의

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
juui [t͡ɕuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 注意 CHÚ Ý 注 chú·意 ý

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chú ý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

주의 nghĩa là chú ý.

Nghĩa của 주의

Danh từ

  1. Chú ý.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 주의

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 注意 — attention; caution
  • Danh từ 主義 — ideology; -ism

Câu hỏi thường gặp

주의 nghĩa là gì?

주의 (danh từ) nghĩa là chú ý.

주의 đọc thế nào?

주의 đọc là juui (romaja), IPA [t͡ɕuɰi].

Âm Hán Việt của 주의 là gì?

주의 viết bằng chữ Hán là 注意, âm Hán Việt "chú ý". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chú ý" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.