주위
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu vi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
주위 nghĩa là xung quanh.
Nghĩa của 주위
Danh từ
- Xung quanh; chu vi. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 周圍 — circumference; surroundings
Câu hỏi thường gặp
주위 nghĩa là gì?
주위 (danh từ) nghĩa là xung quanh.
주위 đọc thế nào?
주위 đọc là juwi (romaja), IPA [t͡ɕuɥi].
Âm Hán Việt của 주위 là gì?
주위 viết bằng chữ Hán là 周圍, âm Hán Việt "chu vi". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chu vi" trong tiếng Việt.