TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주위

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
juwi [t͡ɕuɥi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 周圍 CHU VI 周 chu·圍 vi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu vi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

주위 nghĩa là xung quanh.

Nghĩa của 주위

Danh từ

  1. Xung quanh; chu vi. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 周圍 — circumference; surroundings

Câu hỏi thường gặp

주위 nghĩa là gì?

주위 (danh từ) nghĩa là xung quanh.

주위 đọc thế nào?

주위 đọc là juwi (romaja), IPA [t͡ɕuɥi].

Âm Hán Việt của 주위 là gì?

주위 viết bằng chữ Hán là 周圍, âm Hán Việt "chu vi". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chu vi" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.