TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주유소

juyuso [ˈt͡ɕu(ː)jusʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 注油所

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

주유소 nghĩa là trạm xăng, trạm lấy xăng.

Nghĩa của 주유소

Danh từ

  1. Trạm xăng, trạm lấy xăng, cây xăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 注油所 — gas station, petrol station

Câu hỏi thường gặp

주유소 nghĩa là gì?

주유소 (danh từ) nghĩa là trạm xăng, trạm lấy xăng.

주유소 đọc thế nào?

주유소 đọc là juyuso (romaja), IPA [ˈt͡ɕu(ː)jusʰo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.